septuagesima sunday

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Chúa Nhật Septuagesima: ngày Chúa Nhật thứ ba trước Mùa Chay (Lent), hay ngày thứ chín trước Lễ Phục Sinh. Đây ngày bắt đầu của giai đoạn chuẩn bị cho Mùa Chay trong lịch phụng vụ của một số giáo hội Kitô giáo phương Tây, đặc biệt Giáo hội Công giáo Rôma trước đây Giáo hội Anh giáo.

dụ sử dụng
  • (Chúa Nhật Septuagesima đánh dấu sự khởi đầu của mùa chuẩn bị Mùa Chay trong một số truyền thống Kitô giáo.)
  • (Trong phụng vụ Rôma , Chúa Nhật Septuagesima được cử hành với lễ phục màu tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Septuagesima" thường được dùng trong bối cảnh lịch phụng vụ cổ điển, trước khi các cải cách phụng vụ sau Công đồng Vatican II (1962–1965). Trong lịch hiện tại của Giáo hội Công giáo Rôma, ngày này không còn được giữ như một ngày lễ riêng biệt, nhưng vẫn được một số giáo hội Anh giáo các cộng đồng bảo thủ duy trì.
Biến thể từ gần giống
  • Septuagesima (n): Danh từ rút gọn, chỉ cùng khái niệm.
  • Sexagesima Sunday: Chúa Nhật thứ hai trước Mùa Chay (tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
  • Quinquagesima Sunday: Chúa Nhật cuối cùng trước Mùa Chay (còn gọi là Chúa Nhật trước Mùa Chay).
Từ đồng nghĩa
  • Pre-Lenten Sunday: Chúa Nhật trước Mùa Chay (mô tả chung, không chỉ riêng Septuagesima).
  • Third Sunday before Lent: Chúa Nhật thứ ba trước Mùa Chay (mô tả theo số thứ tự).
Các cụm từ liên quan
  • "Septuagesima season": Mùa Septuagesima, giai đoạn từ Septuagesima Sunday đến Mùa Chay.
    • The Septuagesima season is a time of preparation and reflection. (Mùa Septuagesima thời gian chuẩn bị suy niệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "septuagesima sunday", đây thuật ngữ chuyên ngành phụng vụ.
septuagesima sunday
The choir sings a special hymn on Septuagesima Sunday.